
Theo số liệu thống kê mới nhất, xuất khẩu thức ăn thô xanh của EU sang Nhật Bản, Indonesia, Đài Loan và Việt Nam đạt khoảng 48.545 tấn trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026, so với 44.157 tấn trong cùng kỳ năm 2025, tăng 9,9%.
Tổng giá trị xuất khẩu tăng từ khoảng 10,95 triệu euro lên 11,61 triệu euro, tương đương mức tăng trưởng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đằng sau mức tăng trưởng tổng thể này, diễn biến tại từng thị trường có sự khác biệt đáng kể.

Việt Nam

Nguồn: Eurostat, tự tổng hợp
Xuất khẩu thức ăn thô xanh của EU tăng từ chỉ 243 tấn trong nửa đầu năm 2025 lên khoảng 1.282 tấn trong năm 2026, tương đương mức tăng trưởng đáng kể 427%. Giá trị xuất khẩu tăng từ khoảng 66.000 euro lên khoảng 376.000 euro, tăng 474%.
Năm 2025, Tây Ban Nha chiếm khoảng 70% sản lượng xuất khẩu của EU sang Việt Nam, trong khi Ý chiếm khoảng 30%. Sang năm 2026, xuất khẩu từ Ý tăng mạnh lên khoảng 1.060 tấn, đưa thị phần của Ý lên 82,6%, trở thành động lực chính cho sự tăng trưởng của thị trường này.
Cơ cấu sản phẩm cũng đang trở nên đa dạng hơn. Dạng viên (pellet) chiếm khoảng 81% lượng xuất khẩu của EU sang Việt Nam trong nửa đầu năm 2025. Tỷ trọng này giảm xuống còn 45,7% vào năm 2026, trong khi dạng kiện (bale) tăng từ 19% lên 54,3%.
Do đó, tăng trưởng của Việt Nam không chỉ đơn thuần đến từ việc gia tăng sản lượng. Điều này còn phản ánh sự đa dạng hơn về các sản phẩm thức ăn thô xanh được đưa vào thị trường.
Những diễn biến này tại châu Á đang diễn ra trong bối cảnh ngành thức ăn thô xanh châu Âu cũng đang phải đối mặt với môi trường sản xuất có nhiều thay đổi.
Đối với các nhà sản xuất và xuất khẩu châu Âu, cơ hội trong tương lai sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc gia tăng sản lượng. Khả năng tiếp cận thị trường, nguồn cung ổn định, đa dạng hóa sản phẩm và khả năng đáp ứng các nhu cầu dinh dưỡng cũng như yêu cầu vận hành cụ thể của các trang trại chăn nuôi tại từng thị trường sẽ ngày càng trở nên quan trọng.
Khi ngành chăn nuôi châu Á tiếp tục phát triển, khả năng của châu Âu trong việc cung cấp các sản phẩm thức ăn thô xanh ổn định về chất lượng, có khả năng truy xuất nguồn gốc và được chế biến chuyên nghiệp sẽ tiếp tục là một lợi thế quan trọng tại những thị trường mà chất lượng thức ăn và độ tin cậy của nguồn cung ngày càng được coi trọng.
Nhật Bản:

Nguồn: Eurostat, tự tổng hợp
Trong nửa đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 46.215 tấn, tăng 11,6% so với cùng kỳ năm trước. Giá trị xuất khẩu tăng ở mức khiêm tốn hơn, 5,8%, lên khoảng 10,86 triệu euro.
Ý và Tây Ban Nha tiếp tục là hai nhà cung cấp châu Âu chủ lực, mặc dù khoảng cách giữa hai nước đã thu hẹp.
Ý chiếm khoảng 46,6% tổng sản lượng xuất khẩu của EU sang Nhật Bản, so với 51,3% một năm trước. Trong khi đó, thị phần của Tây Ban Nha tăng từ 37,8% lên 41,5%. Xét về giá trị, xuất khẩu của Tây Ban Nha thậm chí đã nhỉnh hơn một chút so với Ý trong nửa đầu năm 2026.
Cơ cấu sản phẩm cũng có sự thay đổi. Năm 2025, dạng viên (pellet) chiếm khoảng 52% sản lượng xuất khẩu sang Nhật Bản. Sang năm 2026, tỷ trọng này giảm xuống còn khoảng 48,5%, trong khi dạng kiện (bale) chiếm 51,5%.
Indonesia:

Nguồn: Eurostat, tự tổng hợp
Đối với một thị trường vẫn đang trong quá trình phát triển hoạt động nhập khẩu thức ăn thô xanh từ châu Âu, sự chuyển dịch từ một nhà cung cấp chiếm ưu thế sang sự tham gia của nhiều quốc gia EU là một diễn biến đặc biệt đáng chú ý.
Xuất khẩu của EU đạt khoảng 1.045 tấn trong sáu tháng đầu năm, tăng 41,6% so với cùng kỳ năm 2025. Giá trị xuất khẩu thậm chí tăng nhanh hơn, đạt khoảng 365.000 euro, tương đương mức tăng 72,8%. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng mức tăng này được tính trên một nền tảng ban đầu khá thấp.
Cơ cấu các nhà cung cấp châu Âu đã có sự thay đổi đáng kể.
Trong nửa đầu năm 2025, Ý chiếm khoảng 83,6% lượng thức ăn thô xanh xuất khẩu của EU sang Indonesia. Sang năm 2026, Tây Ban Nha trở thành nhà cung cấp hàng đầu, xuất khẩu khoảng 647 tấn, chiếm 61,9% tổng lượng xuất khẩu. Lithuania đứng tiếp theo với khoảng 16,2%, Bồ Đào Nha chiếm 10,4%, trong khi thị phần của Ý giảm xuống còn khoảng 6,9%.
Sản phẩm dạng kiện (bale) tiếp tục chiếm ưu thế trên thị trường, chiếm khoảng 92,6% tổng lượng xuất khẩu của EU. Dạng viên (pellet) vẫn chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ, ở mức 7,4%, mặc dù đã cao hơn mức 3,3% của một năm trước.
Đài Loan:
Do lệnh cấm xuất khẩu từ Tây Ban Nha liên quan đến dịch tả lợn châu Phi (ASF), hoạt động thương mại thức ăn thô xanh của EU gần như đình trệ. Trong giai đoạn được nghiên cứu của năm 2026, lượng xuất khẩu ghi nhận chỉ đạt khoảng 2,4 tấn, với tổng giá trị khoảng 5.900 euro. Gần như toàn bộ lượng xuất khẩu này có nguồn gốc từ Hà Lan, trong khi không ghi nhận lượng xuất khẩu đáng kể đối với bột cỏ linh lăng và dạng viên (pellet).
Chiến dịch “Thức ăn thô xanh sấy khô EU từ Tây Ban Nha và Ý”, được đồng tài trợ bởi Liên minh châu Âu và quảng bá bởi FILIERA và AEFA, liên tục chia sẻ thông tin về thức ăn thô xanh sấy khô chất lượng cao của EU, các hoạt động phát triển bền vững và những trường hợp ứng dụng thực tế.
Nếu bạn quan tâm đến việc tham gia các hoạt động hoặc muốn tìm hiểu thêm thông tin về thức ăn thô xanh sấy khô EU, vui lòng truy cập website: www.eufodder.com hoặc liên hệ với chúng tôi qua email vietnam@eufodder.com và mời đồng nghiệp đăng ký nhận bản tin tại https://eufodder.com/vi/vi-contact-us/.

